✅ 1. Cài đặt MySQL trên Windows
Bước 1: Tải MySQL Installer
Truy cập trang chính thức: https://dev.mysql.com/downloads/installer/
Chọn phiên bản MySQL Installer for Windows (phiên bản Full hoặc Web).
Nhấn Download, bạn có thể bỏ qua bước đăng nhập.
Bước 2: Cài đặt bằng MySQL Installer
Mở file .msi vừa tải → Chọn loại cài đặt:
Developer Default: Cài tất cả các thành phần cần thiết (gồm MySQL Server, Workbench, Shell…).
Custom: Tùy chọn thành phần theo nhu cầu.
Nhấn Next và chờ quá trình tải và cài đặt hoàn tất.
Bước 3: Cấu hình MySQL Server
Chọn cấu hình mặc định hoặc thay đổi cổng (3306), kiểu xác thực.
Thiết lập mật khẩu root.
Tùy chọn thêm tài khoản người dùng.
Kiểm tra cấu hình, nhấn Execute để cài đặt.
Bước 4: Hoàn tất
Sau khi hoàn tất, mở MySQL Workbench để kết nối và quản lý cơ sở dữ liệu.
✅ 2. Cài đặt MySQL trên macOS (qua Homebrew)
Bước 1: Cài đặt Homebrew (nếu chưa có)
Mở Terminal và chạy:
/bin/bash -c "$(curl -fsSL https://raw.githubusercontent.com/Homebrew/install/HEAD/install.sh)"
Bước 2: Cài đặt MySQL
brew install mysql
Bước 3: Khởi động MySQL
brew services start mysql
Bước 4: Đặt mật khẩu root (lần đầu)
mysql_secure_installation
Bước 5: Truy cập MySQL
mysql -u root -p
✅ 3. Cài đặt MySQL trên Linux (Ubuntu/Debian)
Bước 1: Cập nhật hệ thống
sudo apt update
Bước 2: Cài đặt MySQL Server
sudo apt install mysql-server
Bước 3: Cấu hình bảo mật
sudo mysql_secure_installation
Thiết lập mật khẩu root
Loại bỏ người dùng ẩn danh
Tắt truy cập root từ xa
Xoá database test
Bước 4: Truy cập MySQL
sudo mysql -u root -p
✅ 4. Kiểm tra phiên bản MySQL
Sau khi cài xong, bạn có thể kiểm tra phiên bản bằng lệnh:
mysql --version