Lớp Học
Tiếng Anh

Cơ thể: học từ vựng tăng cấp

Từ vựng bộ phận cơ thể, cảm giác và thói quen chăm sóc sức khỏe. Bài học chia nhỏ để bé không bị quá tải: học từ, nghe phát âm, đoán nghĩa rồi hoàn thành từng cấp.

Bài học hôm nay

3 cấp độ · 12 từ

Cấp 1: Bộ phận cơ thể

Bé gọi tên các bộ phận cơ thể quen thuộc.

Cấp 2: Giác quan

Bé nói được mình dùng gì để nhìn, nghe, nói.

Cấp 3: Chăm sóc bản thân

Bé dùng từ về sức khỏe trong câu hằng ngày.

Lộ trình tăng cấp

Học từng cấp, ôn lại rồi mở cấp tiếp theo

Mỗi cấp có một mục tiêu nhỏ. Bé nghe từ, đoán nghĩa, đọc câu mẫu và hoàn thành quiz trước khi chuyển sang cấp khó hơn.

Tiến độ chủ đề0%

Cấp 1

Bộ phận cơ thể

Tiếng Anh

Từ 1/4

đầu

This is my head.

Đây là đầu của con.

Quiz nhanh: từ này nghĩa là gì?

Tất cả từ trong chủ đề

Cấp 1: Bộ phận cơ thể

head

/hed/

đầu

This is my head.

Đây là đầu của con.

hand

/hænd/

bàn tay

I raise my hand.

Con giơ tay.

foot

/fʊt/

bàn chân

My foot is small.

Bàn chân của con nhỏ.

eye

/aɪ/

mắt

I have two eyes.

Con có hai mắt.

Cấp 2: Giác quan

ear

/ɪr/

tai

I hear with my ears.

Con nghe bằng tai.

nose

/noʊz/

mũi

My nose can smell.

Mũi của con có thể ngửi.

mouth

/maʊθ/

miệng

I speak with my mouth.

Con nói bằng miệng.

tooth

/tuːθ/

răng

I brush my tooth.

Con đánh răng.

Cấp 3: Chăm sóc bản thân

healthy

/ˈhel.θi/

khỏe mạnh

I want to be healthy.

Con muốn khỏe mạnh.

tired

/taɪrd/

mệt

I am tired today.

Hôm nay con mệt.

wash

/wɑːʃ/

rửa

I wash my hands.

Con rửa tay.

exercise

/ˈek.sɚ.saɪz/

tập thể dục

I exercise every morning.

Con tập thể dục mỗi sáng.