Lớp Học
Tiếng Anh

Đồ ăn: học từ vựng tăng cấp

Từ vựng món ăn quen thuộc, bữa ăn và cách nói thích/không thích. Bài học chia nhỏ để bé không bị quá tải: học từ, nghe phát âm, đoán nghĩa rồi hoàn thành từng cấp.

Bài học hôm nay

3 cấp độ · 12 từ

Cấp 1: Món ăn quen thuộc

Bé nhớ tên món ăn thường gặp.

Cấp 2: Rau củ và trái cây

Bé gọi tên đồ ăn tốt cho sức khỏe.

Cấp 3: Nói về bữa ăn

Bé dùng câu để nói thích, đói và no.

Lộ trình tăng cấp

Học từng cấp, ôn lại rồi mở cấp tiếp theo

Mỗi cấp có một mục tiêu nhỏ. Bé nghe từ, đoán nghĩa, đọc câu mẫu và hoàn thành quiz trước khi chuyển sang cấp khó hơn.

Tiến độ chủ đề0%

Cấp 1

Món ăn quen thuộc

Tiếng Anh

Từ 1/4

cơm/gạo

I eat rice.

Con ăn cơm.

Quiz nhanh: từ này nghĩa là gì?

Tất cả từ trong chủ đề

Cấp 1: Món ăn quen thuộc

rice

/raɪs/

cơm/gạo

I eat rice.

Con ăn cơm.

bread

/bred/

bánh mì

I like bread.

Con thích bánh mì.

egg

/eɡ/

trứng

The egg is hot.

Quả trứng còn nóng.

milk

/mɪlk/

sữa

I drink milk.

Con uống sữa.

Cấp 2: Rau củ và trái cây

apple

/ˈæp.əl/

quả táo

An apple is sweet.

Quả táo ngọt.

banana

/bəˈnæn.ə/

quả chuối

The banana is yellow.

Quả chuối màu vàng.

carrot

/ˈker.ət/

cà rốt

A carrot is orange.

Cà rốt màu cam.

vegetable

/ˈvedʒ.tə.bəl/

rau củ

Vegetables are healthy.

Rau củ tốt cho sức khỏe.

Cấp 3: Nói về bữa ăn

breakfast

/ˈbrek.fəst/

bữa sáng

I eat breakfast at home.

Con ăn sáng ở nhà.

hungry

/ˈhʌŋ.ɡri/

đói

I am hungry.

Con đói.

full

/fʊl/

no

I am full now.

Bây giờ con no rồi.

delicious

/dɪˈlɪʃ.əs/

ngon

The soup is delicious.

Món súp rất ngon.