Lớp Học
Tiếng Anh

Động vật: học từ vựng tăng cấp

Tên con vật, đặc điểm đơn giản và câu miêu tả. Bài học chia nhỏ để bé không bị quá tải: học từ, nghe phát âm, đoán nghĩa rồi hoàn thành từng cấp.

Bài học hôm nay

3 cấp độ · 12 từ

Cấp 1: Con vật quen thuộc

Bé nhớ tên các con vật gần gũi.

Cấp 2: Nơi sống

Bé nối được con vật với nơi sống.

Cấp 3: Miêu tả con vật

Bé dùng tính từ để nói về con vật.

Lộ trình tăng cấp

Học từng cấp, ôn lại rồi mở cấp tiếp theo

Mỗi cấp có một mục tiêu nhỏ. Bé nghe từ, đoán nghĩa, đọc câu mẫu và hoàn thành quiz trước khi chuyển sang cấp khó hơn.

Tiến độ chủ đề0%

Cấp 1

Con vật quen thuộc

Tiếng Anh

Từ 1/4

con mèo

The cat is small.

Con mèo nhỏ.

Quiz nhanh: từ này nghĩa là gì?

Tất cả từ trong chủ đề

Cấp 1: Con vật quen thuộc

cat

/kæt/

con mèo

The cat is small.

Con mèo nhỏ.

dog

/dɔːɡ/

con chó

The dog runs.

Con chó chạy.

bird

/bɝːd/

con chim

A bird can fly.

Con chim có thể bay.

fish

/fɪʃ/

con cá

The fish swims.

Con cá bơi.

Cấp 2: Nơi sống

farm

/fɑːrm/

nông trại

A cow lives on a farm.

Con bò sống ở nông trại.

forest

/ˈfɔːr.ɪst/

khu rừng

A tiger lives in the forest.

Con hổ sống trong rừng.

ocean

/ˈoʊ.ʃən/

đại dương

A whale lives in the ocean.

Cá voi sống ở đại dương.

pet

/pet/

thú cưng

My pet is a cat.

Thú cưng của con là mèo.

Cấp 3: Miêu tả con vật

fast

/fæst/

nhanh

The rabbit is fast.

Con thỏ nhanh.

slow

/sloʊ/

chậm

The turtle is slow.

Con rùa chậm.

wild

/waɪld/

hoang dã

The lion is wild.

Sư tử là động vật hoang dã.

gentle

/ˈdʒen.təl/

hiền lành

The horse is gentle.

Con ngựa hiền lành.