Màu sắc: học từ vựng tăng cấp
Nhận biết màu sắc, mô tả đồ vật và nói màu bé yêu thích. Bài học chia nhỏ để bé không bị quá tải: học từ, nghe phát âm, đoán nghĩa rồi hoàn thành từng cấp.
Bài học hôm nay
3 cấp độ · 12 từ
Cấp 1: Màu cơ bản
Bé gọi tên 4 màu thường gặp.
Cấp 2: Màu quanh bé
Bé mô tả đồ vật bằng màu sắc.
Cấp 3: Nói sở thích
Bé dùng màu sắc trong câu dài hơn.
Lộ trình tăng cấp
Học từng cấp, ôn lại rồi mở cấp tiếp theo
Mỗi cấp có một mục tiêu nhỏ. Bé nghe từ, đoán nghĩa, đọc câu mẫu và hoàn thành quiz trước khi chuyển sang cấp khó hơn.
Cấp 1
Màu cơ bản
Từ 1/4
màu đỏ
The apple is red.
Quả táo màu đỏ.
Quiz nhanh: từ này nghĩa là gì?
Tất cả từ trong chủ đề
Cấp 1: Màu cơ bản
red
/red/
màu đỏ
The apple is red.
Quả táo màu đỏ.
blue
/bluː/
màu xanh dương
The bag is blue.
Cái cặp màu xanh dương.
yellow
/ˈjel.oʊ/
màu vàng
The sun is yellow.
Mặt trời màu vàng.
green
/ɡriːn/
màu xanh lá
The leaf is green.
Chiếc lá màu xanh lá.
Cấp 2: Màu quanh bé
black
/blæk/
màu đen
The cat is black.
Con mèo màu đen.
white
/waɪt/
màu trắng
The milk is white.
Sữa màu trắng.
pink
/pɪŋk/
màu hồng
My dress is pink.
Váy của con màu hồng.
brown
/braʊn/
màu nâu
The bear is brown.
Con gấu màu nâu.
Cấp 3: Nói sở thích
favorite
/ˈfeɪ.vər.ɪt/
yêu thích
My favorite color is blue.
Màu yêu thích của con là xanh dương.
bright
/braɪt/
sáng/tươi
Yellow is bright.
Màu vàng rất tươi sáng.
dark
/dɑːrk/
tối/đậm
This blue is dark.
Màu xanh này đậm.
colorful
/ˈkʌl.ɚ.fəl/
nhiều màu sắc
The picture is colorful.
Bức tranh có nhiều màu sắc.
