Lớp Học
Tiếng Anh

Thời tiết: học từ vựng tăng cấp

Từ vựng nắng, mưa, nóng, lạnh và cách nói về thời tiết hôm nay. Bài học chia nhỏ để bé không bị quá tải: học từ, nghe phát âm, đoán nghĩa rồi hoàn thành từng cấp.

Bài học hôm nay

3 cấp độ · 12 từ

Cấp 1: Thời tiết cơ bản

Bé nhận biết các kiểu thời tiết thường gặp.

Cấp 2: Nhiệt độ

Bé nói được nóng, lạnh và ấm.

Cấp 3: Nói về ngày hôm nay

Bé dùng câu dài hơn để kể về thời tiết.

Lộ trình tăng cấp

Học từng cấp, ôn lại rồi mở cấp tiếp theo

Mỗi cấp có một mục tiêu nhỏ. Bé nghe từ, đoán nghĩa, đọc câu mẫu và hoàn thành quiz trước khi chuyển sang cấp khó hơn.

Tiến độ chủ đề0%

Cấp 1

Thời tiết cơ bản

Tiếng Anh

Từ 1/4

có nắng

It is sunny today.

Hôm nay trời nắng.

Quiz nhanh: từ này nghĩa là gì?

Tất cả từ trong chủ đề

Cấp 1: Thời tiết cơ bản

sunny

/ˈsʌn.i/

có nắng

It is sunny today.

Hôm nay trời nắng.

rainy

/ˈreɪ.ni/

có mưa

It is rainy now.

Bây giờ trời mưa.

cloudy

/ˈklaʊ.di/

nhiều mây

The sky is cloudy.

Bầu trời nhiều mây.

windy

/ˈwɪn.di/

có gió

It is windy outside.

Bên ngoài có gió.

Cấp 2: Nhiệt độ

hot

/hɑːt/

nóng

It is hot in summer.

Mùa hè trời nóng.

cold

/koʊld/

lạnh

It is cold today.

Hôm nay trời lạnh.

warm

/wɔːrm/

ấm áp

The room is warm.

Căn phòng ấm áp.

cool

/kuːl/

mát mẻ

The morning is cool.

Buổi sáng mát mẻ.

Cấp 3: Nói về ngày hôm nay

weather

/ˈweð.ɚ/

thời tiết

How is the weather?

Thời tiết thế nào?

sky

/skaɪ/

bầu trời

The sky is blue.

Bầu trời màu xanh.

storm

/stɔːrm/

cơn bão

A storm is coming.

Một cơn bão đang đến.

umbrella

/ʌmˈbrel.ə/

ô/dù

I use an umbrella.

Con dùng ô.