Lớp Học
Tiếng Hàn

Trường học: học từ vựng tăng cấp

Từ vựng lớp học, đồ dùng và hoạt động học tập bằng Tiếng Hàn. Bài học chia nhỏ để bé không bị quá tải: học từ, nghe phát âm, đoán nghĩa rồi hoàn thành từng cấp.

Bài học hôm nay

3 cấp độ · 12 từ

Cấp 1: Đồ dùng học tập

Bé nhận biết đồ dùng trong lớp.

Cấp 2: Người và nơi chốn

Bé nói được giáo viên, học sinh và trường học.

Cấp 3: Hoạt động học tập

Bé kể được hoạt động ở lớp.

Lộ trình tăng cấp

Học từng cấp, ôn lại rồi mở cấp tiếp theo

Mỗi cấp có một mục tiêu nhỏ. Bé nghe từ, đoán nghĩa, đọc câu mẫu và hoàn thành quiz trước khi chuyển sang cấp khó hơn.

Tiến độ chủ đề0%

Cấp 1

Đồ dùng học tập

Tiếng Hàn

Từ 1/4

sách

책을 읽어요.

Con đọc sách.

Quiz nhanh: từ này nghĩa là gì?

Tất cả từ trong chủ đề

Cấp 1: Đồ dùng học tập

chaek

sách

책을 읽어요.

Con đọc sách.

연필

yeonpil

bút chì

연필로 써요.

Con viết bằng bút chì.

가방

gabang

cặp sách

가방이 커요.

Cặp sách to.

책상

chaeksang

bàn học

책상이 깨끗해요.

Bàn học sạch sẽ.

Cấp 2: Người và nơi chốn

선생님

seonsaengnim

giáo viên

선생님이 도와줘요.

Cô/thầy giúp con.

학생

haksaeng

học sinh

저는 학생이에요.

Con là học sinh.

교실

gyosil

lớp học

교실에 있어요.

Con ở trong lớp học.

학교

hakgyo

trường học

학교에 가요.

Con đi học.

Cấp 3: Hoạt động học tập

읽어요

ilgeoyo

đọc

책을 읽어요.

Con đọc sách.

써요

sseoyo

viết

이름을 써요.

Con viết tên.

들어요

deureoyo

nghe

선생님 말을 들어요.

Con nghe lời cô/thầy.

공부해요

gongbuhaeyo

học bài

한국어를 공부해요.

Con học Tiếng Hàn.