Chào hỏi: học từ vựng tăng cấp
Những câu chào và cảm ơn dùng hằng ngày. Bài học chia nhỏ để bé không bị quá tải: học từ, nghe phát âm, đoán nghĩa rồi hoàn thành từng cấp.
Bài học hôm nay
3 cấp độ · 12 từ
Cấp 1: Câu chào cơ bản
Bé nghe quen lời chào ngắn.
Cấp 2: Lịch sự hơn
Bé biết thêm câu xin lỗi và tạm biệt.
Cấp 3: Câu nói trong lớp
Bé dùng câu ngắn khi học.
Lộ trình tăng cấp
Học từng cấp, ôn lại rồi mở cấp tiếp theo
Mỗi cấp có một mục tiêu nhỏ. Bé nghe từ, đoán nghĩa, đọc câu mẫu và hoàn thành quiz trước khi chuyển sang cấp khó hơn.
Cấp 1
Câu chào cơ bản
Từ 1/4
xin chào
こんにちは、先生。
Xin chào cô/thầy.
Quiz nhanh: từ này nghĩa là gì?
Tất cả từ trong chủ đề
Cấp 1: Câu chào cơ bản
こんにちは
konnichiwa
xin chào
こんにちは、先生。
Xin chào cô/thầy.
ありがとう
arigatou
cảm ơn
ありがとう、ママ。
Cảm ơn mẹ.
はい
hai
vâng/có
はい、できます。
Vâng, con làm được.
いいえ
iie
không
いいえ、ちがいます。
Không, không phải.
Cấp 2: Lịch sự hơn
すみません
sumimasen
xin lỗi/làm ơn
すみません、先生。
Con xin lỗi cô/thầy.
さようなら
sayounara
tạm biệt
さようなら、またね。
Tạm biệt, hẹn gặp lại.
おはよう
ohayou
chào buổi sáng
おはよう、パパ。
Chào buổi sáng bố.
こんばんは
konbanwa
chào buổi tối
こんばんは。
Chào buổi tối.
Cấp 3: Câu nói trong lớp
わかります
wakarimasu
con hiểu
はい、わかります。
Vâng, con hiểu.
もういちど
mou ichido
một lần nữa
もういちど、おねがいします。
Làm ơn nói lại một lần nữa.
できます
dekimasu
có thể làm được
できます!
Con làm được!
がんばります
ganbarimasu
con sẽ cố gắng
がんばります。
Con sẽ cố gắng.
