Lớp Học
Tiếng Nhật

Chào hỏi: học từ vựng tăng cấp

Những câu chào và cảm ơn dùng hằng ngày. Bài học chia nhỏ để bé không bị quá tải: học từ, nghe phát âm, đoán nghĩa rồi hoàn thành từng cấp.

Bài học hôm nay

3 cấp độ · 12 từ

Cấp 1: Câu chào cơ bản

Bé nghe quen lời chào ngắn.

Cấp 2: Lịch sự hơn

Bé biết thêm câu xin lỗi và tạm biệt.

Cấp 3: Câu nói trong lớp

Bé dùng câu ngắn khi học.

Lộ trình tăng cấp

Học từng cấp, ôn lại rồi mở cấp tiếp theo

Mỗi cấp có một mục tiêu nhỏ. Bé nghe từ, đoán nghĩa, đọc câu mẫu và hoàn thành quiz trước khi chuyển sang cấp khó hơn.

Tiến độ chủ đề0%

Cấp 1

Câu chào cơ bản

Tiếng Nhật

Từ 1/4

xin chào

こんにちは、先生。

Xin chào cô/thầy.

Quiz nhanh: từ này nghĩa là gì?

Tất cả từ trong chủ đề

Cấp 1: Câu chào cơ bản

こんにちは

konnichiwa

xin chào

こんにちは、先生。

Xin chào cô/thầy.

ありがとう

arigatou

cảm ơn

ありがとう、ママ。

Cảm ơn mẹ.

はい

hai

vâng/có

はい、できます。

Vâng, con làm được.

いいえ

iie

không

いいえ、ちがいます。

Không, không phải.

Cấp 2: Lịch sự hơn

すみません

sumimasen

xin lỗi/làm ơn

すみません、先生。

Con xin lỗi cô/thầy.

さようなら

sayounara

tạm biệt

さようなら、またね。

Tạm biệt, hẹn gặp lại.

おはよう

ohayou

chào buổi sáng

おはよう、パパ。

Chào buổi sáng bố.

こんばんは

konbanwa

chào buổi tối

こんばんは。

Chào buổi tối.

Cấp 3: Câu nói trong lớp

わかります

wakarimasu

con hiểu

はい、わかります。

Vâng, con hiểu.

もういちど

mou ichido

một lần nữa

もういちど、おねがいします。

Làm ơn nói lại một lần nữa.

できます

dekimasu

có thể làm được

できます!

Con làm được!

がんばります

ganbarimasu

con sẽ cố gắng

がんばります。

Con sẽ cố gắng.