Lớp Học
Tiếng Nhật

Gia đình: học từ vựng tăng cấp

Từ gọi người thân và câu nói ngắn về gia đình bằng Tiếng Nhật. Bài học chia nhỏ để bé không bị quá tải: học từ, nghe phát âm, đoán nghĩa rồi hoàn thành từng cấp.

Bài học hôm nay

3 cấp độ · 12 từ

Cấp 1: Người thân cơ bản

Bé gọi được bố, mẹ, anh/chị/em.

Cấp 2: Gia đình mở rộng

Bé biết thêm ông bà và cả gia đình.

Cấp 3: Kể về gia đình

Bé dùng tính từ và động từ trong câu.

Lộ trình tăng cấp

Học từng cấp, ôn lại rồi mở cấp tiếp theo

Mỗi cấp có một mục tiêu nhỏ. Bé nghe từ, đoán nghĩa, đọc câu mẫu và hoàn thành quiz trước khi chuyển sang cấp khó hơn.

Tiến độ chủ đề0%

Cấp 1

Người thân cơ bản

Tiếng Nhật

Từ 1/4

bố

お父さんがいます。

Có bố ở đây.

Quiz nhanh: từ này nghĩa là gì?

Tất cả từ trong chủ đề

Cấp 1: Người thân cơ bản

お父さん

otousan

bố

お父さんがいます。

Có bố ở đây.

お母さん

okaasan

mẹ

お母さんが好きです。

Con yêu mẹ.

ani

anh trai

兄はやさしいです。

Anh trai rất dịu dàng.

imouto

em gái

妹はかわいいです。

Em gái dễ thương.

Cấp 2: Gia đình mở rộng

おじいさん

ojiisan

ông

おじいさんは元気です。

Ông khỏe.

おばあさん

obaasan

おばあさんは笑います。

Bà mỉm cười.

家族

kazoku

gia đình

家族が大好きです。

Con rất yêu gia đình.

赤ちゃん

akachan

em bé

赤ちゃんは小さいです。

Em bé nhỏ.

Cấp 3: Kể về gia đình

やさしい

yasashii

dịu dàng/tốt bụng

母はやさしいです。

Mẹ rất dịu dàng.

楽しい

tanoshii

vui vẻ

家族といると楽しいです。

Ở cùng gia đình thật vui.

手伝う

tetsudau

giúp đỡ

父を手伝います。

Con giúp bố.

一緒に

issho ni

cùng nhau

一緒にご飯を食べます。

Chúng con ăn cơm cùng nhau.