Lớp Học
Tiếng Trung

Gia đình: học từ vựng tăng cấp

Từ gọi người thân, pinyin và câu mẫu đơn giản bằng Tiếng Trung. Bài học chia nhỏ để bé không bị quá tải: học từ, nghe phát âm, đoán nghĩa rồi hoàn thành từng cấp.

Bài học hôm nay

3 cấp độ · 12 từ

Cấp 1: Người thân cơ bản

Bé gọi được bố, mẹ, anh/chị/em.

Cấp 2: Gia đình mở rộng

Bé biết thêm ông bà và cả gia đình.

Cấp 3: Kể về gia đình

Bé dùng tính từ và động từ để mô tả gia đình.

Lộ trình tăng cấp

Học từng cấp, ôn lại rồi mở cấp tiếp theo

Mỗi cấp có một mục tiêu nhỏ. Bé nghe từ, đoán nghĩa, đọc câu mẫu và hoàn thành quiz trước khi chuyển sang cấp khó hơn.

Tiến độ chủ đề0%

Cấp 1

Người thân cơ bản

Tiếng Trung

Từ 1/4

bố

我爱爸爸。

Con yêu bố.

Quiz nhanh: từ này nghĩa là gì?

Tất cả từ trong chủ đề

Cấp 1: Người thân cơ bản

爸爸

bà ba

bố

我爱爸爸。

Con yêu bố.

妈妈

mā ma

mẹ

妈妈很好。

Mẹ rất tốt.

哥哥

gē ge

anh trai

哥哥很高。

Anh trai cao.

妹妹

mèi mei

em gái

妹妹很可爱。

Em gái rất dễ thương.

Cấp 2: Gia đình mở rộng

爷爷

yé ye

ông nội

爷爷讲故事。

Ông kể chuyện.

奶奶

nǎi nai

bà nội

奶奶笑了。

Bà cười.

jiā

nhà/gia đình

我在家。

Con ở nhà.

家人

jiā rén

người nhà

我爱我的家人。

Con yêu người nhà của con.

Cấp 3: Kể về gia đình

开心

kāi xīn

vui

我们很开心。

Chúng con rất vui.

一起

yì qǐ

cùng nhau

我们一起吃饭。

Chúng con ăn cơm cùng nhau.

帮助

bāng zhù

giúp đỡ

我帮助妈妈。

Con giúp mẹ.

温暖

wēn nuǎn

ấm áp

家很温暖。

Gia đình rất ấm áp.