Trường học: học từ vựng tăng cấp
Từ vựng trường lớp, đồ dùng học tập và hoạt động học bằng Tiếng Trung. Bài học chia nhỏ để bé không bị quá tải: học từ, nghe phát âm, đoán nghĩa rồi hoàn thành từng cấp.
Bài học hôm nay
3 cấp độ · 12 từ
Cấp 1: Đồ dùng học tập
Bé gọi tên đồ dùng quen thuộc bằng Tiếng Trung.
Cấp 2: Người và nơi chốn
Bé nói được giáo viên, học sinh và trường học.
Cấp 3: Hoạt động học tập
Bé kể được việc mình làm trong lớp.
Lộ trình tăng cấp
Học từng cấp, ôn lại rồi mở cấp tiếp theo
Mỗi cấp có một mục tiêu nhỏ. Bé nghe từ, đoán nghĩa, đọc câu mẫu và hoàn thành quiz trước khi chuyển sang cấp khó hơn.
Cấp 1
Đồ dùng học tập
Từ 1/4
sách
我看书。
Con đọc sách.
Quiz nhanh: từ này nghĩa là gì?
Tất cả từ trong chủ đề
Cấp 1: Đồ dùng học tập
书
shū
sách
我看书。
Con đọc sách.
铅笔
qiān bǐ
bút chì
我用铅笔写字。
Con dùng bút chì để viết.
书包
shū bāo
cặp sách
我的书包很大。
Cặp sách của con rất to.
桌子
zhuō zi
cái bàn
桌子很干净。
Cái bàn rất sạch.
Cấp 2: Người và nơi chốn
老师
lǎo shī
giáo viên
老师帮助我。
Cô/thầy giúp con.
学生
xué sheng
học sinh
我是学生。
Con là học sinh.
教室
jiào shì
lớp học
我在教室。
Con ở trong lớp học.
学校
xué xiào
trường học
我去学校。
Con đi đến trường.
Cấp 3: Hoạt động học tập
读
dú
đọc
我读中文。
Con đọc Tiếng Trung.
写
xiě
viết
我写名字。
Con viết tên.
听
tīng
nghe
我听老师说话。
Con nghe cô/thầy nói.
练习
liàn xí
luyện tập
我练习发音。
Con luyện phát âm.
